Ngân hàng không thể một mình đáp ứng nhu cầu vốn của Việt Nam

Việt Nam đang đứng trước nhu cầu vốn lớn cho giai đoạn tăng trưởng mới, trong khi khả năng mở rộng tín dụng của hệ thống ngân hàng ngày càng chịu nhiều sức ép. Các chuyên gia cho rằng bài toán hiện nay không nằm ở việc thiếu tiền tiết kiệm, mà là xây dựng thêm các kênh để đưa nguồn vốn này vào những dự án dài hạn và khu vực có nhu cầu vốn.

Tại phiên thảo luận "Chiến lược huy động vốn cho giai đoạn tăng trưởng mới của nền kinh tế" trong chương trình "Investing in Vietnam: Rising to a New Era" diễn ra chiều 2/10 tại Hà Nội do Hiệp hội thị trường trái phiếu Việt Nam (VBMA) và Hiệp hội thị trường Chứng khoán Việt Nam (VASB) tổ chức, các chuyên gia đã thảo luận về việc phát triển thị trường vốn, mở rộng nguồn vốn định chế, thu hút nhà đầu tư quốc tế và xây dựng các công cụ huy động vốn dài hạn.

Ảnh: Ban tổ chức.

Tín dụng ngân hàng khó đáp ứng toàn bộ nhu cầu vốn

Bà Tehmina Khan, Chuyên gia kinh tế trưởng tại World Bank, cho rằng Việt Nam không có một cơ cấu tài chính cố định phù hợp cho mọi giai đoạn. Nguồn vốn cần được thiết kế tương ứng với loại hình đầu tư, mục tiêu dự án, thời hạn đầu tư và thời gian thu hồi vốn.

Theo bàTehmina Khan, nhu cầu tài chính của Việt Nam sẽ tăng mạnh trong vài năm tới, tạo áp lực lớn lên hệ thống ngân hàng, các quỹ hưu trí và những tổ chức tài chính khác.

Một chỉ số đáng lưu ý là tỷ lệ dư nợ trên tổng tiền gửi (loan-to-deposit ratio) của Việt Nam hiện ở mức 115%, thuộc nhóm cao nhất tại Đông Á và vượt ngưỡng được coi là an toàn.

Trong trường hợp ngân hàng phải đáp ứng toàn bộ nhu cầu vốn cho giai đoạn phát triển mới, nền kinh tế có thể đối mặt với rủi ro lấn át khu vực tư nhân (crowding out). Điều này cũng có thể làm gia tăng những mất cân đối trong phân bổ tín dụng hiện nay.

Theo bà, một lượng lớn tín dụng đang chảy vào khu vực nhà nước hoặc bất động sản, trong khi doanh nghiệp vừa và nhỏ, ngành chế biến chế tạo và nông nghiệp cũng cần nguồn vốn để mở rộng hoạt động.

"Vấn đề không phải là chuyển dịch các kênh dẫn vốn, mà là xây dựng thêm các kênh dẫn vốn mới" - bà Khan nói.

Ảnh: Ban tổ chức.

Chuyên gia WB cũng cho biết bên cạnh ngân hàng, Việt Nam cần phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp, thị trường cổ phiếu cũng như các thị trường sơ cấp và thứ cấp.

BàTehmina Khan nhấn mạnh Việt Nam không thiếu vốn tiết kiệm. Tỷ lệ tiết kiệm của Việt Nam lên tới 37% GDP, trong khi tại nhiều nền kinh tế thị trường mới nổi ở châu Âu, châu Á và Mỹ Latinh, tỷ lệ này thường chỉ khoảng 22 - 24%. Trong khi đó, tỷ lệ đầu tư lịch sử của Việt Nam khoảng 30% GDP.

Như vậy, trong những năm gần đây, có khoảng hơn 7% GDP tiền tiết kiệm dư thừa chưa được dẫn vốn hiệu quả vào các khoản đầu tư, đặc biệt là các khoản đầu tư dài hạn.

Thách thức lớn nhất là làm sao đưa nguồn tiết kiệm này đến đúng những dự án cần vốn, đồng thời tạo niềm tin để người dân và các tổ chức sẵn sàng đầu tư dài hạn, vị chuyên gia này nhấn mạnh.

Kinh nghiệm từ Australia, Malaysia và Hàn Quốc cho thấy việc phát triển thị trường hưu trí có thể tạo ra nguồn vốn định chế lớn cho nền kinh tế. Các quốc gia này áp dụng nhiều mô hình khác nhau, trong đó có việc yêu cầu người lao động và chủ sử dụng lao động đóng góp vào quỹ hưu trí, đồng thời phát triển các quỹ bổ sung.

Điểm chung là các nhà quản lý quỹ có mức độ độc lập nhất định trong quản trị rủi ro và được phép đầu tư vào nhiều loại tài sản, từ trái phiếu chính phủ, cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp đến bất động sản và tài sản trong nước, quốc tế.

Theo bàTehmina Khan, việc quản lý chuyên nghiệp giúp người gửi tiền có thêm niềm tin để duy trì nguồn vốn cho các mục tiêu dài hạn.

Xây hệ sinh thái tài chính thay vì chỉ phát triển một sản phẩm

Ông Ricco Zhang, Giám đốc cấp cao khu vực châu Á - Thái Bình Dương tại ICMA, cho rằng Việt Nam cần tiếp cận việc phát triển thị trường vốn theo hướng xây dựng một hệ sinh thái tài chính thay vì kỳ vọng một sản phẩm đơn lẻ có thể giải quyết bài toán huy động vốn.

Theo ông, tài chính trực tiếp được phát triển mạnh tại Mỹ, trong khi tại châu Âu và phần lớn các nước châu Á, tín dụng ngân hàng vẫn chiếm ưu thế. Một trong những nguyên nhân là các định chế tài chính có hệ thống quản trị rủi ro tốt hơn để tài trợ cho các dự án, đồng thời có khả năng xử lý khoảng cách thông tin giữa bên cung cấp và sử dụng vốn. Do đó, thu hẹp khoảng cách thông tin là một nhiệm vụ quan trọng để phát triển thị trường vốn.

Theo ông Ricco Zhang, một hệ sinh thái tài chính đa dạng cần dựa trên ba trụ cột.

Ảnh: Ban tổ chức.

Thứ nhất là, đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ chất lượng cao và hạ tầng thị trường nợ hiệu quả. Điều này bao gồm cơ chế định giá chuẩn đáng tin cậy, hoạt động tạo lập thị trường, hệ thống thanh toán DVP (giao chứng khoán đồng thời với nhận tiền) và hạ tầng doanh nghiệp phù hợp.

Những yếu tố này giúp nhà đầu tư và các bên môi giới có cơ sở định giá rủi ro dài hạn của các dự án hạ tầng hoặc doanh nghiệp.

Thị trường Repo (thị trường hợp đồng mua lại) cũng có vai trò quan trọng, vừa là công cụ phòng ngừa rủi ro cho các định chế tài chính, vừa là một kênh để ngân hàng trung ương truyền tải chính sách tiền tệ.

Ông dẫn ví dụ Indonesia đã áp dụng Hợp đồng khung GMRA của ICMA cho thị trường Repo nội địa, trong khi Trung Quốc cũng công nhận GMRA cho thị trường Repo trong nước và xuyên biên giới.

Thứ hai là, kiến trúc pháp lý vững chắc. Theo ông Zhang, nhà đầu tư cần cơ chế bảo đảm tài sản có hiệu lực thi hành, chính sách thuế và kế toán rõ ràng, cùng sự hỗ trợ cụ thể từ Chính phủ đối với các biện pháp gia tăng tín nhiệm.

Thứ ba là, hồ sơ công bố thông tin được chuẩn hóa. Tài liệu chào bán nhất quán, thẩm định đầy đủ, minh bạch về rủi ro, báo cáo tài chính và thông tin sau phát hành sẽ giúp thu hẹp khoảng cách thông tin và giảm rủi ro thực thi.

Tại nhiều thị trường châu Á, hoạt động quản lý thường mang tính áp đặt từ trên xuống. Tuy nhiên, khi thị trường vốn mở rộng, các thông lệ thị trường chung có thể đóng vai trò quan trọng không kém các quy định pháp lý chính thức, ôngRicco Zhang đánh giá.

Vốn ngoại và trái phiếu dự án có thể mở thêm dư địa

Bên cạnh việc xây dựng hạ tầng thị trường, các chuyên gia cũng đề cập đến việc mở rộng tập khách hàng và nguồn vốn.

ÔngRicco Zhang cũng cho biết, tại Việt Nam, các quỹ hưu trí và ngân hàng hiện chiếm tỷ trọng lớn trên thị trường trái phiếu trong nước. Bài toán tiếp theo là, thu hút thêm các định chế tài chính trong nước và dòng vốn trực tiếp từ nhà đầu tư quốc tế.

BàTehmina Khan thì cho rằng sự hiện diện của nhà đầu tư nước ngoài không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn tạo tín hiệu về chất lượng của khung khổ chính sách, pháp lý và hạ tầng thị trường.

Tại Trung Quốc, Nhật Bản và Indonesia, nhà đầu tư nước ngoài thường nắm giữ khoảng 10 - 13% thị trường trái phiếu bằng nội tệ. Dòng vốn này có thể mang tính ngắn hạn và rút ra nhanh, nhưng sự hiện diện của nhà đầu tư quốc tế vẫn có ý nghĩa trong việc củng cố niềm tin của những nhà đầu tư khác, bao gồm cả nhà đầu tư trong nước.

Ở góc độ nhà đầu tư Nhật Bản, ông Isao Hishikawa, Giám đốc, phụ trách các vấn đề quốc tế và tài chính bền vững tại Hiệp hội Các nhà kinh doanh chứng khoán Nhật Bản, cho rằng các dự án cơ sở hạ tầng tại Việt Nam cần được tiếp cận theo hướng toàn diện.

Theo ông, các nhà đầu tư Nhật Bản có sự quan tâm nhất định đến doanh nghiệp Việt Nam, song các dự án cũng cần phù hợp với những yêu cầu về an ninh năng lượng và an ninh quốc gia.

Ông Ngô Thế Triệu, Phó Tổng Thư ký VBMA kiêm Tổng Giám đốc Optima Wealth Partners, cho rằng mỗi lĩnh vực có đặc điểm rủi ro riêng, trong khi nguồn vốn ngân hàng chủ yếu đến từ tiền gửi. Điều này tạo ra tình trạng mất cân xứng về kỳ hạn khi ngân hàng phải sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để đáp ứng nhu cầu vốn dài hạn.

Theo ông, dòng vốn hiện vẫn tập trung vào bất động sản, trong khi Việt Nam cần thêm nguồn vốn dài hạn. Một số dự án điện mặt trời và hạ tầng có thể được chứng khoán hóa hoặc phát triển theo mô hình trái phiếu dự án.

Ảnh: Ban tổ chức.

Ông Tạ Thanh Hòa, Giám đốc Khối Thị trường Tài chính tại Standard Chartered Bank Việt Nam, cũng nhấn mạnh rằng Việt Nam còn một bước nữa để tiến lên nhóm Investment Grade.

Theo ông, biến động lãi suất, đặc biệt khi Fed thay đổi chính sách, có thể tác động tới chi phí vốn. Đối với các giao dịch huy động vốn quốc tế, thời gian thực hiện cũng có thể kéo dài 6–12 tháng.

Nhìn chung, các ý kiến tại phiên thảo luận cho thấy bài toán huy động vốn cho giai đoạn tăng trưởng mới không chỉ nằm ở việc tăng quy mô nguồn vốn, mà còn ở khả năng đưa tiền tiết kiệm đến đúng dự án, đúng kỳ hạn và phù hợp với mức độ rủi ro.

Trong đó, ngân hàng vẫn giữ vai trò quan trọng, nhưng việc phát triển thêm thị trường trái phiếu doanh nghiệp, cổ phiếu, trái phiếu dự án, nguồn vốn định chế và vốn quốc tế được xem là cần thiết để đáp ứng nhu cầu vốn dài hạn của nền kinh tế.