Sau nâng hạng, thị trường Việt Nam phải chứng minh có thể hấp thụ bao nhiêu vốn ngoại

Việt Nam được FTSE Russell nâng hạng đã mở rộng cánh cửa với dòng vốn quốc tế. Nhưng với các quỹ lớn, câu hỏi sau đó thực tế hơn nhiều: thị trường có đủ cổ phiếu để họ mua, đủ thanh khoản để xây vị thế và đủ dư địa để đưa vào một lượng vốn đáng kể hay không?

Với ông Thomas Nguyen, Giám đốc Thị trường nước ngoài của CTCP Chứng khoán SSI, câu chuyện sau nâng hạng không nằm ở việc thị trường Việt Nam có lớn hơn hay không, mà ở chỗ quy mô nào trong số đó thực sự có thể được dòng vốn quốc tế tiếp cận.

Từ quá trình làm việc với các nhà đầu tư và tổ chức quốc tế, ông cho rằng Việt Nam đã có một nền kinh tế lớn và thị trường chứng khoán với quy mô đáng kể. Vấn đề tiếp theo là mở rộng phần thị trường mà các quỹ có thể thực sự tham gia.

“Giai đoạn tiếp theo không đơn thuần là làm thị trường Việt Nam lớn hơn. Đó là mở rộng phần thị trường mà nhà đầu tư quốc tế thực sự có thể tiếp cận và đầu tư.”, ông Thomas chia sẻ.

Một phần cổ phiếu có thể đang nằm trong tay Nhà nước, cổ đông kiểm soát hoặc cổ đông chiến lược. Ở một số doanh nghiệp khác, room dành cho nhà đầu tư nước ngoài đã gần kín. Cũng có những mã có vốn hóa lớn nhưng thanh khoản chưa đủ để một quỹ tổ chức nhanh chóng xây dựng vị thế mà không tác động đáng kể đến giá.

Nói cách khác, với dòng vốn quốc tế, câu hỏi không chỉ là doanh nghiệp lớn đến đâu mà còn là có bao nhiêu phần trong số đó thực sự có thể mua được.

 

Từ “có được nâng hạng không?” sang “có thể đầu tư bao nhiêu?”

Theo quan sát của ông Thomas, cách nhà đầu tư quốc tế đặt câu hỏi về Việt Nam đã thay đổi rõ rệt.

Trước đây, điều họ quan tâm nhiều là liệu Việt Nam có thực sự được nâng hạng hay không. Khi mốc này đã rõ ràng hơn, câu hỏi chuyển sang những vấn đề trực tiếp với việc giải ngân: đầu tư vào đâu, tỷ trọng bao nhiêu và có thể xây dựng một vị thế đủ lớn trong thời gian bao lâu.

Các quỹ cũng đặt lượng mua dự kiến cạnh thanh khoản thông thường của từng cổ phiếu, từ đó tính toán cần bao nhiêu phiên để hoàn tất vị thế mà không đẩy giá lên quá mạnh.

Đây là khác biệt khi nhìn thị trường từ góc độ những tổ chức quản lý hàng tỷ USD.

Một khoản đầu tư vài triệu USD có thể không quá khó thực hiện tại nhiều cổ phiếu. Nhưng với một quỹ lớn, vị thế phải đủ quy mô để có ý nghĩa với toàn bộ danh mục. Khi đó, room ngoại, lượng cổ phiếu còn sẵn và thanh khoản trở thành những câu hỏi rất thực tế.

“Nhà đầu tư tổ chức không chỉ nhìn vào việc họ có được phép bước vào một thị trường hay không. Họ cần tin rằng mình có thể triển khai và rút một lượng vốn lớn một cách hiệu quả”, ông Thomas nói.

Theo cách nhìn này, nâng hạng mới giải quyết một phần bài toán “cửa vào”. Phần còn lại nằm ở việc thị trường có thể tiếp nhận dòng tiền lớn đến đâu sau khi cánh cửa đã mở.

 

“Sức chứa” không chỉ nằm ở vốn hóa

Để mở rộng phần thị trường mà nhà đầu tư quốc tế thực sự có thể tiếp cận, Giám đốc Thị trường nước ngoài SSI cho rằng Việt Nam cần tăng tỷ lệ cổ phiếu lưu hành rộng rãi, mở thêm dư địa sở hữu nước ngoài, đưa thêm doanh nghiệp lớn lên thị trường và cải thiện chất lượng công bố thông tin.

Nhà đầu tư quốc tế cũng muốn thấy hoạt động quan hệ nhà đầu tư tốt hơn, công bố bằng tiếng Anh nhất quán hơn và ban lãnh đạo doanh nghiệp có khả năng giải thích rõ cách phân bổ vốn cũng như quản trị rủi ro.

Những yếu tố này nghe có vẻ thuộc về quản trị doanh nghiệp, nhưng với các quỹ lớn lại gắn trực tiếp với quyết định bỏ vốn.

Một doanh nghiệp có thể có triển vọng tăng trưởng tốt, nhưng nếu lượng cổ phiếu còn có thể mua quá nhỏ, thanh khoản hạn chế hoặc thông tin khó tiếp cận, khả năng xây dựng một vị thế đủ lớn cũng bị thu hẹp.

Quan điểm này phần nào tương đồng với cách FTSE Russell triển khai việc đưa Việt Nam vào các chỉ số mới nổi.

Theo tài liệu cập nhật tháng 8, Việt Nam sẽ được đưa vào FTSE GEIS theo bốn giai đoạn từ tháng 9/2026 đến tháng 9/2027, với tỷ lệ lần lượt 10%, 20%, 35% và 35%. FTSE cho biết cách triển khai từng bước nhằm đảm bảo quá trình chuyển đổi có trật tự, quản lý dòng vốn dự kiến và hỗ trợ thanh khoản.

Sau mỗi giai đoạn, FTSE Russell cũng sẽ đánh giá khả năng các quỹ bám chỉ số thực hiện các thay đổi của chỉ số trước khi chuyển sang bước tiếp theo.

Tỷ trọng dự kiến của Việt Nam trong FTSE Emerging All Cap hiện ở mức 0,049% trong giai đoạn đầu và 0,488% khi hoàn tất toàn bộ lộ trình.

Các con số này chỉ đóng vai trò bối cảnh. Câu chuyện lớn hơn vẫn là phần thị trường thực sự có thể đầu tư có tiếp tục mở rộng hay không.

Thị trường phải chứng minh khả năng vận hành với dòng vốn lớn

Khi được hỏi đâu là những vấn đề nhà đầu tư quốc tế vẫn còn theo dõi sau nâng hạng, ông Thomas cho biết một phần nằm ở khả năng vận hành thực tế của thị trường.

Nhà đầu tư muốn chứng kiến các cơ chế mới hoạt động ổn định khi quy mô giao dịch tăng lên. Điều đó bao gồm mô hình môi giới toàn cầu, quy trình thanh toán, xử lý giao dịch thất bại và khả năng hệ thống vận hành khi lượng vốn tổ chức đi qua thị trường lớn hơn.

Ở vị trí thường xuyên làm việc với các tổ chức quốc tế, ông cho rằng đây không phải sự hoài nghi về tiềm năng kinh tế của Việt Nam.

Điều họ đang cân nhắc thực tế hơn: có thể đưa bao nhiêu vốn vào thị trường mà không phải chấp nhận những rủi ro vận hành hoặc thanh khoản không cần thiết.

Bên cạnh hạ tầng, tỷ giá, lãi suất toàn cầu, định giá và tình trạng thanh khoản tập trung vào một số nhóm cổ phiếu cũng là những yếu tố được theo dõi.

Ở cấp doanh nghiệp, khả năng tiếp cận ban lãnh đạo, chất lượng quản trị và sự nhất quán của thông tin cũng ảnh hưởng đến quyết định phân bổ vốn. Theo ông Thomas, sự thay đổi lớn hiện nay nằm ở chính vị thế của Việt Nam trong cuộc trò chuyện với nhà đầu tư quốc tế.

“Thị trường Việt Nam không còn phải thuyết phục thế giới rằng mình xứng đáng được quan tâm. Các nhà đầu tư toàn cầu giờ đang quyết định họ sẽ dành cho Việt Nam bao nhiêu sự quan tâm”, ông chia sẻ.

Câu hỏi vì thế đã dịch chuyển từ việc Việt Nam có nằm trong tầm ngắm của các quỹ hay không sang việc thị trường có đủ chiều sâu để họ dành một tỷ trọng lớn hơn trong danh mục.

 

Sau “mở cửa” là bài toán tăng sức chứa

Nâng hạng giúp Việt Nam vượt qua một cột mốc quan trọng, nhưng chưa quyết định quy mô dòng vốn có thể vào trong những năm tới.

Theo ông Thomas, khả năng tiếp cận thị trường đã được cải thiện rõ rệt. Giai đoạn tiếp theo sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào việc Việt Nam có thể tăng lượng cổ phiếu thực sự lưu hành, mở rộng room ngoại, có thêm doanh nghiệp lớn đủ điều kiện và nâng chuẩn vận hành thị trường đến đâu.

“Các cải cách về khả năng tiếp cận đã giúp Việt Nam đạt được nâng hạng. Cải cách về năng lực thị trường sẽ quyết định cơ hội này cuối cùng lớn đến đâu”, ông nhận định.

Ở góc độ này, câu chuyện sau nâng hạng không chỉ nằm ở một vài kỳ cơ cấu chỉ số hay một con số dòng vốn cụ thể. Quan trọng hơn là quy mô thị trường mà các tổ chức quốc tế thực sự có thể tham gia có tăng cùng với vốn hóa hay không.

Sau khi mở được “cửa vào”, thử thách tiếp theo của chứng khoán Việt Nam là làm cho cánh cửa đó đủ rộng và thị trường đủ sâu để những dòng vốn lớn có thể đi vào, xây dựng vị thế và rút ra một cách hiệu quả.

Đó cũng chính là bài toán “nâng sức chứa” của thị trường sau nâng hạng.

CÙNG CHUYÊN MỤC