BSC Research: Định giá thấp, lợi nhuận tăng mở ra cơ hội chọn lọc nửa cuối năm
- Cổ phiếu – Cổ phần
- 16/07/2026 09:22
- Xuân Nghĩa
Tại hội thảo BSC Half-Time Call: Đón đầu cơ hội từ nội lực kinh tế mới, nhóm chuyên gia chỉ ra sự lệch pha giữa triển vọng kinh tế, tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp và diễn biến thực tế của phần lớn cổ phiếu.
Trong khi một số mã vốn hóa lớn nâng đỡ chỉ số, nhiều cổ phiếu còn lại đã điều chỉnh sâu hơn. Tuy nhiên, nền tảng lợi nhuận và mặt bằng định giá hiện tại được đánh giá đang tạo thêm dư địa cho chiến lược đầu tư chọn lọc trong nửa cuối năm 2026 và năm 2027.
Hội thảo BSC Half-Time Call: Đón đầu cơ hội từ nội lực kinh tế mới diễn ra ngày 15/7. Từ trái sang: Ông Phan Quốc Bửu, Giám đốc Trung tâm phân tích; ông Bùi Nguyên Khoa, Phó Giám đốc Trung tâm phân tích; bà Lưu Thuỳ Linh, Trưởng nhóm ngành; ông Đỗ Việt Hưng, Phó Giám đốc Trung tâm tư vấn. (Ảnh: X.N).
Đầu tư công được kỳ vọng khơi thông dòng vốn
Theo các chuyên gia phân tích, đầu tư công sẽ là một trong những động lực quan trọng của nền kinh tế trong nửa cuối năm, trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục theo đuổi mục tiêu tăng trưởng hai chữ số.
Giai đoạn 2026–2030 được kỳ vọng mở ra một chu kỳ đầu tư công quy mô lớn, với nhu cầu vốn bình quân khoảng 60–70 tỷ USD mỗi năm, tập trung vào các dự án hạ tầng giao thông và tiện ích.
Dư địa tài khóa hiện vẫn tương đối thuận lợi khi tỷ lệ nợ công trên GDP năm 2025 ở mức gần 40%, thấp hơn trần 60%. Bên cạnh đó, xuất khẩu, dòng vốn FDI và tỷ giá ổn định được xem là những yếu tố hỗ trợ khả năng khơi thông nguồn lực trong nền kinh tế.
Dù nhu cầu tín dụng còn cao và nguồn vốn huy động cần thêm thời gian phục hồi, đầu tư công tăng tốc có thể giúp dòng tiền quay trở lại hệ thống ngân hàng, từ đó hỗ trợ thanh khoản trong những quý tới.
Nhóm phân tích cũng cho rằng việc khối ngoại tiếp tục bán ròng không đồng nghĩa với triển vọng kinh tế Việt Nam suy yếu. Một phần dòng vốn quốc tế đang tập trung vào xu hướng đầu tư trí tuệ nhân tạo trên toàn cầu, trong khi dòng tiền trong nước tiếp tục đóng vai trò quan trọng đối với thị trường chứng khoán.
(Ảnh: X.N).
VN-Index có thể hướng tới 1.986 điểm
Tính đến ngày 19/6, VN-Index đạt 1.825 điểm, giảm khoảng 2% kể từ đầu năm. Tuy nhiên, nếu loại nhóm cổ phiếu Vingroup, chỉ số còn 1.742 điểm, tương ứng giảm khoảng 7%.
Sự chênh lệch này cho thấy diễn biến của thị trường vẫn tập trung vào một số cổ phiếu vốn hóa lớn và chưa phản ánh đầy đủ trạng thái của phần còn lại.
Ở chiều ngược lại, bức tranh lợi nhuận doanh nghiệp vẫn tích cực. Lợi nhuận toàn thị trường sau khi loại hai cổ phiếu vốn hóa lớn đã duy trì tăng trưởng trong 5 quý liên tiếp.
(Ảnh: X.N).
Với nhóm gần 80 doanh nghiệp đang theo dõi, chiếm khoảng 77% tổng lợi nhuận sau thuế toàn thị trường, BSC Research dự báo lợi nhuận năm 2026 và 2027 tăng lần lượt khoảng 22% và 16%. So với lần cập nhật trước, dự phóng lợi nhuận năm 2026 được điều chỉnh tăng khoảng 4%.
(Ảnh: X.N).
Trong kịch bản cơ sở, VN-Index có thể hướng tới 1.986 điểm, dựa trên tăng trưởng lợi nhuận khoảng 15–16% và thanh khoản bình quân khoảng 1 tỷ USD mỗi phiên.
Định giá cũng là yếu tố hỗ trợ. P/E của thị trường sau khi loại một số cổ phiếu thuộc nhóm Vingroup ở khoảng 12 lần, thấp hơn khoảng 15% so với trung vị nhiều năm và nằm tại vùng âm hai lần độ lệch chuẩn.
Trên khung đánh giá của BSC Research, định giá được chấm 4/5, tăng trưởng lợi nhuận đạt 3/5, trong khi thanh khoản ở mức 1/5.
Theo các chuyên gia, thanh khoản chưa cải thiện rõ không làm thay đổi trực tiếp triển vọng kinh doanh của doanh nghiệp, nhưng có thể khiến quá trình tái định giá diễn ra chậm hơn. Vì vậy, cơ hội vẫn có thể xuất hiện ở những cổ phiếu có nền tảng tốt, song mức độ lan tỏa sẽ không đồng đều.
Ưu tiên danh mục cốt lõi và động lực tăng trưởng nội địa
Trong chiến lược nửa cuối năm 2026 và năm 2027, nhóm phân tích chia danh mục thành hai lớp gồm cốt lõi và vệ tinh.
Danh mục cốt lõi tập trung vào các doanh nghiệp đáp ứng đồng thời ba tiêu chí: lợi nhuận tăng trưởng, định giá thấp hoặc hợp lý và mức độ tin cậy cao của dự phóng. Trọng tâm là những ngành hưởng lợi trực tiếp từ nhu cầu trong nước.
Với ngân hàng, chiến lược được chia thành hai hướng phòng thủ và tăng trưởng. Nhóm phòng thủ cần có chất lượng tài sản tốt và bộ đệm dự phòng dày, trong khi nhóm tăng trưởng cần còn dư địa tín dụng và có khả năng khai thác nhu cầu vốn từ các doanh nghiệp lớn.
Rủi ro cần theo dõi là chi phí huy động, áp lực thanh khoản hệ thống và diễn biến của nợ nhóm 2. Tuy nhiên, triển vọng biên lãi ròng ổn định hơn trong nửa cuối năm có thể tạo thêm sự phân hóa giữa các ngân hàng.
Bán lẻ được đánh giá tích cực nhờ xu hướng chuyển dịch sang kênh chính hãng, khả năng mở rộng thị phần và tăng trưởng lợi nhuận cao. Dù vậy, sức mua có thể chịu ảnh hưởng nếu lạm phát và lãi suất tiếp tục duy trì ở mức cao.
Bất động sản có cơ hội từ quá trình tháo gỡ pháp lý, doanh số bán trước và mặt bằng định giá đã giảm. Cơ hội trong ngành này sẽ phân hóa theo tiến độ dự án, khả năng bàn giao và sức khỏe tài chính của từng doanh nghiệp.
Vật liệu xây dựng được hỗ trợ bởi đầu tư công, nhu cầu tiêu thụ trong nước, công suất mới và các chính sách phòng vệ thương mại. Công nghệ thông tin bắt đầu xuất hiện tín hiệu phục hồi khi lượng hợp đồng ký mới cải thiện, trong khi định giá đã giảm đáng kể so với trung bình lịch sử.
Danh mục vệ tinh gồm các doanh nghiệp có câu chuyện riêng nhưng chưa đáp ứng đầy đủ cả ba tiêu chí của danh mục cốt lõi. Các nhóm điện, dầu khí, khu công nghiệp và tiêu dùng có thể mang lại cơ hội, song mức độ phụ thuộc vào giá hàng hóa, thời tiết và tiến độ dự án cao hơn.
Trong chiến lược nửa cuối năm 2026–2027, BSC Research ưu tiên các doanh nghiệp duy trì tăng trưởng lợi nhuận, có định giá thấp hoặc hợp lý và luận điểm đầu tư đủ độ tin cậy. Tuy nhiên, rủi ro lớn nhất vẫn nằm ở thanh khoản, khi giá cổ phiếu có thể chưa phản ánh ngay sự cải thiện của nền tảng kinh doanh mà tiếp tục chịu chi phối bởi cung cầu ngắn hạn.
Vì vậy, bên cạnh việc chọn đúng doanh nghiệp và vùng giá giải ngân, thời gian nắm giữ cũng trở thành một phần quan trọng của chiến lược. Cơ hội vẫn hiện hữu, nhưng hiệu quả đầu tư sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng chọn lọc và chấp nhận quá trình tái định giá diễn ra chậm hơn.