Khi nào vốn ngoại trở lại thị trường chứng khoán Việt Nam?
- Cổ phiếu – Cổ phần
- 04/07/2026 07:25
- H Linh
Tại Data Talk | The Catalyst số mới nhất, các chuyên gia đã phân tích về dòng tiền trên thị trường chứng khoán Việt Nam, tập trung vào khả năng khối ngoại quay trở lại mua ròng, tác động của câu chuyện nâng hạng thị trường và các yếu tố ảnh hưởng đến thanh khoản thời gian tới.
Trong phần trao đổi, ông Nguyễn Tế Huy, CEO One Communication Media & Data, đặt vấn đề liệu nhà đầu tư nước ngoài có thể quay lại mua ròng từ giai đoạn hiện tại hay không, và nếu có, dòng vốn này có đủ tạo hiệu ứng giúp thị trường vượt qua giai đoạn khó khăn hiện nay hay không.
Dòng tiền còn yếu, khối ngoại khó đảo chiều
Chia sẻ về vấn đề này, ông Nguyễn Anh Khoa, Giám đốc Phân tích Chứng khoán Agribank, cho rằng dòng vốn ngoại là yếu tố rất khó dự báo do thị trường có nhiều chủ thể tham gia với các trường phái đầu tư khác nhau.
Theo ông Khoa, xu hướng bán ròng của khối ngoại có thể tiếp tục kéo dài trong khoảng một năm tới. Với câu chuyện nâng hạng thị trường, nếu chỉ tính lượng vốn các quỹ ETF buộc phải mua vào, quy mô có thể khoảng 1 - 2 tỷ USD, tùy từng kịch bản và đơn vị dự báo. Con số này không quá lớn nếu đặt trong tương quan với quy mô bán ròng hiện nay.
Ông Khoa cũng lưu ý hiện có nhiều quỹ đầu tư theo giao dịch định lượng. Nhóm quỹ này không quá tập trung vào định giá hay nền tảng cơ bản của doanh nghiệp, mà chủ yếu vận hành theo các nguyên tắc đầu tư đã thiết lập. Đây cũng là nhóm đã bán mạnh từ đầu năm đến nay.
Chẳng hạn, khi một thị trường có tỷ suất sinh lời cao hơn, dòng vốn có thể được rút khỏi những thị trường có hiệu suất kém hơn, hoặc rút khỏi thị trường cận biên để dịch chuyển sang các thị trường quốc tế. Theo ông Khoa, nhóm quỹ định lượng sẽ tiếp tục bán khi các nguyên tắc đầu tư cho tín hiệu như vậy.
Một yếu tố khác được đề cập là chênh lệch lãi suất. Hiện thị trường vẫn ghi nhận nhiều kỳ vọng về việc Fed tăng lãi suất. Khi Fed tăng lãi suất, dòng tiền thường có xu hướng quay lại các nền kinh tế phát triển như Mỹ, châu Âu, khiến các thị trường như Việt Nam tiếp tục chịu áp lực.
Ngoài dòng vốn ngoại, ông Khoa nhắc đến dòng tiền đầu cơ, trong đó Bitcoin là thị trường cần lưu ý. Theo ông, Bitcoin phản ánh khá rõ trạng thái của dòng tiền đầu cơ. Từ cuối năm ngoái đến nay, Bitcoin từng lập đỉnh, nhưng hiện nhiều đồng tiền số đã giảm khoảng một nửa giá trị.
Trong khi đó, Việt Nam được thống kê là một trong những quốc gia có tỷ lệ tham gia thị trường Bitcoin cao trên thế giới. Vì vậy, một lượng vốn đáng kể có thể đang bị kẹt tại thị trường này, chưa kể rủi ro margin call. Yếu tố này cũng ảnh hưởng đến các thị trường khác như vàng hay chứng khoán, phần nào lý giải trạng thái trầm lắng hiện nay.
Quan sát diễn biến Bitcoin, ông Khoa cho biết vẫn chưa thấy tín hiệu tích cực rõ ràng. Do đó, dòng tiền nhiều khả năng tiếp tục duy trì trạng thái hiện tại trong vài tháng tới, ít nhất trước khi xuất hiện các tín hiệu đảo chiều như mặt bằng lãi suất hạ nhiệt hoặc có chính sách bơm tiền hỗ trợ thanh khoản rõ ràng hơn.
“Nhìn chung, xu hướng vẫn tương đối kém tích cực trong khoảng 6 tháng tới. Tuy nhiên, điều đó cũng có thể mở ra nhiều cơ hội đầu tư nếu thị trường điều chỉnh về vùng giá thực sự hấp dẫn hơn so với hiện nay”, ông Khoa nhận định.
Nâng hạng và lãi suất có thể hỗ trợ dòng vốn
Ở góc nhìn khác, ông Nguyễn Thành Trung, Nhà sáng lập và CEO FinSuccess, cũng cho rằng dòng tiền, đặc biệt là dòng vốn ngoại, là yếu tố rất khó dự báo. Tuy nhiên, theo ông, thị trường vẫn có một số điểm sáng có thể theo dõi trong giai đoạn tới.
Yếu tố đầu tiên là câu chuyện nâng hạng thị trường. Theo kế hoạch đã được FTSE Russell xác nhận, thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ được nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp vào tháng 9.
Ông Trung cho rằng yếu tố này có thể giúp cân bằng phần nào giữa dòng tiền rút ra và dòng vốn mới vào thị trường Việt Nam, qua đó cải thiện trạng thái bán ròng liên tục của khối ngoại.
Thứ hai, theo thống kê được ông Trung cập nhật đến khoảng tháng 4 - 5, tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trên thị trường chứng khoán Việt Nam hiện chỉ còn khoảng 12%, gần như thấp nhất trong khu vực Đông Nam Á.
Nếu loại trừ các nhà đầu tư chiến lược tại những doanh nghiệp như Sabeco hay Vinamilk, tỷ lệ sở hữu của các quỹ đầu tư chủ động chỉ còn khoảng 6% - 7%. Khi tỷ trọng này đã xuống thấp, áp lực bán theo ông Trung cũng sẽ dần giảm bớt.
Ngoài ra, việc nâng hạng thị trường có thể thu hút thêm dòng vốn mới. Trong thời gian gần đây, một số quỹ đầu tư trước đây bám theo nhóm thị trường cận biên tại Việt Nam đã bán ra do Việt Nam chuẩn bị được nâng lên cấp mới, tạo thêm áp lực cho thị trường trong giai đoạn vừa qua.
Ở góc độ lãi suất, ông Trung cho biết trước giai đoạn 2024 - 2025 từng tồn tại nghịch lý khi lãi suất tại Việt Nam thấp hơn lãi suất của Fed. Trong bối cảnh Fed duy trì lãi suất hơn 5%, chênh lệch này khiến dòng tiền có xu hướng dịch chuyển sang các thị trường phát triển.
Tuy nhiên, gần đây khoảng cách này đã thay đổi khi lãi suất tại Việt Nam cao hơn trước. Qua trao đổi với một số khách hàng nước ngoài, đặc biệt là nhà đầu tư đến từ Trung Quốc và một số quốc gia khác, ông Trung nhận thấy họ không còn quá chủ động chuyển tiền ra nước ngoài.
Một phần nguyên nhân là lãi suất tiền gửi tại Việt Nam hiện đã lên quanh mức 9%, trong khi việc đầu tư ở nước ngoài không còn quá hấp dẫn.
Liên quan đến chính sách tiền tệ của Mỹ, ông Trung cho biết Fed từng có dấu hiệu muốn tăng lãi suất sau một giai đoạn dịu đi. Tuy nhiên, sau khi căng thẳng giữa Iran và Mỹ hạ nhiệt, giá dầu gần như quay về mức trước khi xung đột xảy ra, khiến Fed phải cân nhắc lại việc tiếp tục tăng lãi suất.
Theo ông Trung, cách đây khoảng một đến hai tuần, khi cuộc chiến còn căng thẳng, Fed được dự kiến sẽ tăng lãi suất khoảng 2 - 3 lần. Tuy nhiên, cập nhật gần đây cho thấy xác suất Fed chỉ tăng thêm khoảng một lần trong vòng một đến hai năm tới. Khi Fed bớt “diều hâu”, áp lực rút vốn có thể giảm và dòng tiền có khả năng quay trở lại khu vực Đông Nam Á.
Ngoài ra, ông Trung cũng đề cập đến yếu tố Chip và AI. Gần đây, nhóm này biến động rất mạnh, có những phiên tăng hoặc giảm tới gần 10%. Khi mức độ biến động quá lớn, một số nhà đầu tư có thể trở nên thận trọng hơn. Khi đó, dòng tiền có thể không còn tập trung quá nhiều vào nhóm này và có xu hướng dịch chuyển sang các kênh đầu tư truyền thống như Việt Nam.