Thị trường chờ nâng hạng, nhưng cơ hội sẽ không chia đều các nhóm ngành
- Cổ phiếu – Cổ phần
- 21/06/2026 12:09
- Xuân Nghĩa
Một “con sóng” trên thị trường chứng khoán thường bắt đầu từ kỳ vọng lớn. Với Việt Nam hiện nay, kỳ vọng đó nằm ở chu kỳ tăng trưởng mới, câu chuyện nâng hạng thị trường và khả năng dòng vốn ngoại quay lại sau giai đoạn bán ròng kéo dài.
Tuy nhiên, thị trường không vận hành chỉ bằng kỳ vọng vĩ mô. Nhà đầu tư không mua GDP, cũng không mua nguyên một câu chuyện nâng hạng. Điều họ trả giá cuối cùng vẫn là lợi nhuận doanh nghiệp, chất lượng tài sản, dòng tiền và khả năng doanh nghiệp đi qua một chu kỳ nhiều biến số.
Tại Hội thảo Đầu tư 2026 do Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) tổ chức sáng 20/6, các chuyên gia cho rằng cơ hội nửa cuối năm có thể xuất hiện, nhưng sẽ không chia đều cho toàn thị trường.
Ở góc nhìn dòng vốn quốc tế, TS. Hồ Quốc Tuấn, Giảng viên Cao cấp Đại học Bristol, Anh Quốc, đặt vấn đề rằng định giá rẻ không còn là lợi thế riêng của Việt Nam. Khi nhiều thị trường châu Á cùng trở nên rẻ, nhà đầu tư nước ngoài có nhiều lựa chọn hơn.
“Nếu mà nói Việt Nam rẻ thì Thái Lan cũng rẻ, Indonesia cũng rẻ”, ông Tuấn nói, đồng thời ví châu Á đang được tiếp thị ra bên ngoài như một thứ “hàng hiệu đang hạ giá” ở khắp mọi nơi.
Trụ cột lợi nhuận: ngân hàng, bất động sản và tài chính
Theo bà Nguyễn Thị Phương Lam, Giám đốc Phân tích VDSC, tăng trưởng lợi nhuận vẫn là nền tảng hỗ trợ chính cho thị trường. VDSC ước tính EPS toàn thị trường năm 2026 có thể tăng 17–23% so với cùng kỳ.
Bà Nguyễn Thị Phương Lam cho biết ngân hàng và bất động sản là hai ngành có tỷ trọng vốn hóa cao trên VN-Index và vẫn sẽ là hai trụ cột đóng góp vào tăng trưởng lợi nhuận của chỉ số trong năm 2026.
Với bất động sản dân cư, đóng góp đáng kể đến từ nhóm cổ phiếu thuộc hệ sinh thái Vingroup, đặc biệt khi một số dự án bước vào chu kỳ bàn giao. Với ngân hàng, động lực chính đến từ quy mô tăng trưởng tín dụng, dù vốn huy động và biên lãi thuần vẫn là các biến số cần theo dõi.
Tuy nhiên, cơ hội trong nhóm ngân hàng không nên được hiểu là đồng đều. Nhà đầu tư vẫn cần theo dõi chất lượng nợ vay, NIM và chi phí tín dụng trong tương lai, nhất là trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng cao có thể kéo theo áp lực trích lập dự phòng rủi ro.
Ở nhóm chứng khoán, các chuyên gia cho rằng những dòng thu nhập như phí giao dịch và lãi thuần từ cho vay ký quỹ có mức độ ổn định hơn khi thị trường biến động. Trong bối cảnh kỳ vọng nâng hạng, các công ty chứng khoán chủ động đầu tư công nghệ, nâng cấp và đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ để phục vụ nhà đầu tư quốc tế có thể có lợi thế hơn.
Dòng hàng hóa thực: cảng biển, logistics và chuỗi cung ứng
Nếu ngân hàng và bất động sản là trụ cột lợi nhuận trên chỉ số, thì cảng biển và logistics đại diện cho một lớp khác: dòng hàng hóa thực và sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng.
Ông Đỗ Thạch Lam, Trưởng phòng Phân tích Ngành & Doanh nghiệp, Trung tâm Phân tích VDSC, cho rằng nhóm xuất khẩu nói chung và cảng biển nói riêng có kỳ vọng phục hồi tích cực dần về cuối năm. Hoạt động thương mại đang ghi nhận tăng trưởng hai chữ số, trong khi xuất khẩu được kỳ vọng duy trì mức tích cực trong nửa cuối năm.
Một yếu tố hỗ trợ khác là Mỹ đã bắt đầu chu kỳ tích lũy hàng tồn kho trở lại trong những tháng đầu năm. Điều này có thể hỗ trợ hoạt động xuất khẩu của Việt Nam.
Theo chuyên gia VDSC, Việt Nam vẫn là điểm đến hấp dẫn của dòng vốn FDI trong thời gian tới, trong bối cảnh các tập đoàn đa quốc gia có xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng từ Trung Quốc sang các quốc gia khác. Việt Nam được xem là một điểm sáng nhờ lợi thế địa chính trị và chính sách thu hút FDI.
Riêng với ngành cảng biển, ông Đỗ Thạch Lam cho rằng cần quan sát sâu hơn sự dịch chuyển luồng hàng hóa về các cảng nước sâu như Lạch Huyện ở phía Bắc và Cái Mép – Thị Vải ở phía Nam. Đây là một xu hướng có thể tạo lợi thế cho các doanh nghiệp sở hữu vị trí hạ tầng tốt và khả năng khai thác dòng hàng thực.
Ở tầng rộng hơn, nhóm logistics và khu công nghiệp vẫn gắn với câu chuyện FDI, hạ tầng và chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, FDI và hạ tầng không tự động tạo lợi nhuận cho mọi doanh nghiệp. Cơ hội cần được nhìn qua khả năng lấp đầy, hiệu quả khai thác tài sản, kết nối hạ tầng, chi phí vốn và tiến độ triển khai dự án.
Sức cầu tiêu dùng và công nghệ cần thêm thời gian kiểm chứng
Ở phía cầu nội địa, ông Đỗ Thạch Lam đánh giá sức cầu tiêu dùng trong 5 tháng đầu năm còn yếu. Một số nguyên nhân được nhắc đến gồm lạm phát chi phí đẩy, giá điện và đặc biệt là giá vé máy bay ở mức cao. Bên cạnh đó, đầu tư công chưa tạo được sự lan tỏa rõ tới hoạt động tiêu dùng.
Dù vậy, chuyên gia VDSC có cái nhìn tích cực hơn cho nửa cuối năm. Tiêu dùng có thể phục hồi nếu lạm phát hạ nhiệt, đầu tư công bắt đầu lan tỏa tốt hơn tới thu nhập và hoạt động tiêu dùng của người dân, đồng thời các chính sách hỗ trợ như giảm VAT tiếp tục phát huy tác dụng.
Ông cho rằng nhóm bán lẻ hiện đại vẫn có nền tảng từ sự gia tăng của tầng lớp trung lưu tại Việt Nam, cả về số lượng và giá trị tài sản. Điều này có thể hỗ trợ sức mua trong năm nay và năm sau, qua đó giúp đảm bảo doanh thu và tăng trưởng lợi nhuận của nhóm ngành này.
Với công nghệ, bà Đặng Thị Lan Hương, Tổng Giám đốc CTCP Quản lý quỹ Rồng Việt (VDAM), cho rằng nhóm này thời gian qua tạo ra nhiều nghi ngại cho nhà đầu tư do diễn biến thị giá kém tích cực. Tuy nhiên, chính sự sụt giảm thị giá cũng bắt đầu chiết khấu những lo ngại về hướng phát triển mới của ngành.
Theo bà Đặng Thị Lan Hương, cần tiếp tục quan sát quá trình chuyển đổi của các doanh nghiệp công nghệ theo hướng tập trung vào hạ tầng dữ liệu, chuyển đổi số và hỗ trợ doanh nghiệp tích hợp AI. Đây là quá trình còn nhiều thách thức, nhưng cũng có thể tạo cơ hội cho những doanh nghiệp tìm được hướng phát triển mới.
Ở góc nhìn dòng vốn ngoại, TS. Hồ Quốc Tuấn cũng lưu ý rằng công nghệ và tài chính đang là hai nhóm thu hút mạnh trong các mô hình phân bổ vốn toàn cầu. Trong khi đó, Việt Nam hiện chưa có lợi thế công nghệ rõ như một số thị trường lớn, nên câu chuyện công nghệ trong nước cần thêm thời gian và bằng chứng để thuyết phục nhà đầu tư quốc tế.