Đầu năm, nhà đầu tư nên nắm tiền, vàng hay giải ngân cổ phiếu?

Mặt bằng lãi suất nhích lên, thị trường chứng khoán điều chỉnh và giá vàng biến động mạnh đang đặt nhà đầu tư trước bài toán phân bổ tài sản trong giai đoạn đầu năm 2026.

Trong báo cáo đầu tư mới đây, Chứng khoán VPBank (VPBankS) đưa ra nhận định và khuyến nghị đối với đa kênh tài sản.

Với tiền gửi, VPBankS ghi nhận lãi suất liên ngân hàng tăng mạnh ở các kỳ hạn ngắn trong tháng 1 và đầu tháng 2 do nhu cầu thanh khoản tăng theo thời điểm. Lãi suất qua đêm có thời điểm lên 16,39% ngày 3/2 trước khi giảm nhanh về 8,60% ngày 5/2.

 

Diễn biến này được đánh giá phản ánh áp lực ngắn hạn hơn là sự thay đổi định hướng chính sách.

Lãi suất tiền gửi tiếp tục điều chỉnh tăng trên diện rộng. Từ đầu năm đến 6/2, nhóm ngân hàng có vốn nhà nước tăng 3–5 điểm cơ bản; nhóm tư nhân lớn tăng 1–12 điểm cơ bản; nhóm tư nhân nhỏ tăng 7–15 điểm cơ bản.

Mặt bằng phổ biến 1,7–3,0%/năm cho 0–3 tháng; 3,6–5,0%/năm cho 6–9 tháng; 5,3–5,7%/năm cho 12–48 tháng. Theo các chuyên gia, nhà đầu tư nên ưu tiên kỳ hạn ngắn hoặc chia nhỏ các khoản gửi để duy trì linh hoạt tái đầu tư nếu lãi suất tiếp tục nhích lên.

Đối với trái phiếu, lợi suất đang có xu hướng tăng. Trong tháng 1, Kho bạc Nhà nước gọi thầu 55.000 tỷ đồng và trúng thầu 24.425 tỷ đồng, tập trung ở các kỳ hạn 5, 10 và 15 năm. Lợi suất trúng thầu quanh 3,3%/năm với 5 năm; 4,0% với 10 năm; 4,1% với 15 năm.

Thị trường thứ cấp giao dịch sôi động ở nhóm 5–10 năm, trong khi lãi suất giao dịch cầm cố bình quân khoảng 4,5%/năm. VPBankS cho rằng trong bối cảnh lợi suất còn dư địa tăng, nhà đầu tư nên ưu tiên các trái phiếu có thời gian đáo hạn ngắn hoặc trung bình để hạn chế rủi ro giảm giá.

Với trái phiếu doanh nghiệp, giá trị phát hành tháng 1 đạt 5.112 tỷ đồng; lãi suất coupon nhóm ngân hàng khoảng 6–7%/năm, còn nhóm bất động sản cao hơn đáng kể.

Các chuyên gia khuyến nghị ưu tiên doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững và thẩm định kỹ rủi ro với nhóm lãi suất cao.

(Nguồn: VPBankS).

Ở kênh tỷ giá, chỉ số DXY biến động theo thay đổi kỳ vọng chính sách của Fed, trong khi USD/VND trong nước giảm trong tháng rồi tăng trở lại đầu tháng 2.

Tính đến 6/2, Vietcombank niêm yết 25.730/26.140 đồng/USD; thị trường tự do quanh 27.250/27.320 đồng/USD. Ngân hàng Nhà nước hút ròng trong tháng 1 và bơm ròng trở lại đầu tháng 2 để hỗ trợ thanh khoản.

VPBankS dự báo tỷ giá USD/VND có thể dao động trong biên độ +/-1% trong năm 2026, nhờ thặng dư thương mại và dòng vốn FDI ổn định.

Với cổ phiếu, thị trường bước vào nhịp điều chỉnh sau giai đoạn tăng cuối năm trước. VN-Index giảm ba tuần liên tiếp và xuyên thủng 1.800 điểm; vùng hỗ trợ gần nhất được xác định quanh 1.725± điểm. Hệ số P/E trượt 12 tháng giảm về 15,8 lần tính đến 6/2.

(Nguồn: VPBankS).

Áp lực ngắn hạn đến từ hoạt động chốt lời, thanh khoản căng theo thời điểm và bán ròng của nhà đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, VPBankS dự báo EPS toàn thị trường năm 2026 tăng khoảng 14,4%, cán cân thanh toán cải thiện và đầu tư công tiếp tục được thúc đẩy.

Theo đó, các chuyên gia khuyên nhà đầu tư tận dụng nhịp điều chỉnh để lựa chọn doanh nghiệp có nền tảng tăng trưởng và định giá hợp lý, đồng thời kiểm soát việc sử dụng đòn bẩy.

Đối với chứng chỉ quỹ, đến cuối tháng 1, nhóm quỹ trái phiếu ghi nhận lợi nhuận trung vị khoảng 0,56% so với tháng trước; quỹ cổ phiếu tăng 5,36%; quỹ cân bằng tăng 3,50%.

VPBankS cho rằng quỹ trái phiếu phù hợp với nhà đầu tư ưu tiên an toàn; quỹ cổ phiếu phù hợp với người tìm kiếm tăng trưởng dài hạn; quỹ cân bằng dung hòa giữa hai mục tiêu. Việc phân bổ qua quỹ mở giúp giảm rủi ro lựa chọn cổ phiếu đơn lẻ và phù hợp với nhà đầu tư không theo dõi thị trường thường xuyên.

(Nguồn: VPBankS).

Ở kênh vàng, biến động giá 30 ngày vượt 44%, mức cao nhất kể từ năm 2008. Giá giằng co quanh vùng 5.000 USD/oz; trong nước, SJC quanh 173,5–176,5 triệu đồng/lượng tại ngày 6/2.

Các chuyên gia khuyến nghị nhà đầu tư ngắn hạn thận trọng và chỉ tận dụng nhịp hồi kỹ thuật; với trung hạn, vàng vẫn có thể giữ vai trò tài sản phòng vệ trong danh mục.

Cuối cùng, với bất động sản, lãi suất cho vay mua nhà tăng 0,5–1,5% so với cuối năm trước; lãi suất cố định 12–24 tháng phổ biến 9,2–10,5%/năm và cao hơn khi chuyển thả nổi. Theo VPBankS, nhà đầu tư nên ưu tiên dự án có pháp lý hoàn chỉnh, vị trí hưởng lợi từ hạ tầng và hạn chế sử dụng đòn bẩy cao trong bối cảnh chi phí vốn tăng.

Tổng hợp các kênh, VPBankS cho rằng nhà đầu tư cần phân bổ linh hoạt giữa các tài sản, cân đối giữa mục tiêu bảo toàn vốn và tìm kiếm tăng trưởng trong môi trường lãi suất và thị trường biến động.

CÙNG CHUYÊN MỤC