Sau nâng hạng FTSE Russell, thị trường chứng khoán có thể chờ một cú hích lớn hơn
- Cổ phiếu – Cổ phần
- 03/02/2026 07:57
- Xuân Nghĩa
Theo phân tích mới đây của VinaCapital, Việt Nam đang đứng trước ngưỡng quan trọng để được nâng xếp hạng tín nhiệm quốc gia lên mức Đầu tư (investment grade), khi hiện chỉ còn cách chuẩn này một bậc.
Đáng chú ý, nếu kịch bản nâng hạng xảy ra, tác động tích cực đối với thị trường chứng khoán Việt Nam có thể còn lớn hơn cả sự kiện FTSE Russell đưa Việt Nam vào nhóm thị trường mới nổi gần đây.
Nâng hạng tín nhiệm không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng, mà còn có thể tạo ra thay đổi mang tính cấu trúc đối với dòng vốn và chi phí huy động của nền kinh tế. Khi đạt xếp hạng mức Đầu tư, Việt Nam sẽ mở rộng đáng kể khả năng tiếp cận dòng vốn từ các nhà đầu tư tổ chức quốc tế – nhóm nhà đầu tư lâu nay bị ràng buộc chặt chẽ bởi các tiêu chí xếp hạng tín nhiệm trong quy định nội bộ.
Một khi rào cản này được gỡ bỏ, nhiều quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm và quỹ đầu tư quy mô lớn có thể tham gia sâu hơn không chỉ vào thị trường cổ phiếu mà cả trái phiếu, qua đó tạo nền tảng dòng vốn bền vững hơn cho thị trường tài chính.
Nhóm phân tích cho rằng đây là điểm khác biệt căn bản so với câu chuyện nâng hạng thị trường theo FTSE Russell. Trong khi FTSE chủ yếu tác động đến dòng vốn cổ phiếu, việc đạt xếp hạng tín nhiệm mức Đầu tư có thể kích hoạt đồng thời nhiều kênh dòng vốn, từ cổ phiếu, trái phiếu đến đầu tư trực tiếp nước ngoài, qua đó tạo hiệu ứng lan tỏa rộng hơn đối với toàn bộ thị trường tài chính.
Kinh nghiệm từ các thị trường đi trước cho thấy, những quốc gia lần đầu tiên được nâng lên xếp hạng tín nhiệm mức Đầu tư thường ghi nhận chu kỳ tăng trưởng rất mạnh của thị trường chứng khoán xung quanh thời điểm nâng hạng. Trong giai đoạn từ hai năm trước đến hai năm sau khi được nâng hạng, chỉ số chứng khoán của Ấn Độ tăng khoảng 308%, trong khi Thái Lan tăng khoảng 150%.
Song song với đà tăng của thị trường cổ phiếu là làn sóng dòng vốn ngoại đổ mạnh không chỉ qua kênh chứng khoán mà còn thông qua trái phiếu và đầu tư trực tiếp nước ngoài, kéo theo sự gia tăng đáng kể của dự trữ ngoại hối trong thời gian ngắn.
Đặt trong bối cảnh Việt Nam, các chuyên gia nhận định quốc gia hiện chỉ còn cách xếp hạng tín nhiệm mức Đầu tư một bậc. Việt Nam đang được S&P Global và Fitch xếp hạng BB+, thấp hơn một bậc so với mức Đầu tư, trong khi Moody’s đánh giá thấp hơn hai bậc.
Về mặt định lượng, nhiều chỉ tiêu quan trọng đã ở mức tương đương hoặc tốt hơn so với các quốc gia trong khu vực từng được nâng hạng, với tỷ lệ nợ công khoảng 35% GDP và nợ nước ngoài khoảng 33% GDP.
Tuy vậy, VinaCapital lưu ý rằng những điểm nghẽn còn lại chủ yếu nằm ở yếu tố định tính, đặc biệt là mức độ dự báo của chính sách và tính minh bạch dữ liệu. Một trong những thách thức đáng chú ý là dự trữ ngoại hối của Việt Nam đã suy giảm trong hai năm qua, xuống dưới mức tương đương ba tháng nhập khẩu – ngưỡng được các tổ chức xếp hạng tín nhiệm theo dõi sát.
Bên cạnh đó, Fitch cho rằng khuôn khổ điều hành chính sách kinh tế của Việt Nam vẫn còn tương đối chưa phát triển, trong khi S&P nhấn mạnh việc nâng hạng sẽ phụ thuộc lớn vào khả năng cải thiện thể chế, mức độ minh bạch và chất lượng dữ liệu đối ngoại.
Theo đánh giá của VinaCapital, mục tiêu đạt xếp hạng tín nhiệm mức Đầu tư vào năm 2030 mà Chính phủ đặt ra là khả thi, song tiến trình này có thể diễn ra sớm hơn nếu các cải cách hiện nay được triển khai đồng bộ và quyết liệt.
Làn sóng cải cách đang được thúc đẩy trong giai đoạn hiện tại – được ví như “Đổi Mới 2.0” – được kỳ vọng sẽ giúp tháo gỡ các nút thắt về thể chế, củng cố nền tảng tài chính và cải thiện mức độ minh bạch của dữ liệu vĩ mô.
Theo đó, trọng tâm cải cách được đặt vào việc củng cố các hàng rào an toàn cho hệ thống tài chính, nâng cao tính dự báo của chính sách và cải thiện mức độ minh bạch dữ liệu, đặc biệt là dữ liệu liên quan đến ngoại hối và nghĩa vụ nợ.
Nếu vượt qua được các điểm nghẽn này, các chuyên gia cho rằng việc được nâng xếp hạng tín nhiệm lên mức Đầu tư không chỉ giúp Việt Nam mở rộng cánh cửa tiếp cận dòng vốn quốc tế, mà còn có thể tạo ra một chu kỳ tái định giá mới cho thị trường chứng khoán trong trung và dài hạn, với tác động mang tính cấu trúc, vượt ra ngoài câu chuyện nâng hạng thị trường theo FTSE Russell.