VDSC: EPS toàn thị trường có thể tăng 17–23%, kỳ vọng VN-Index quanh mốc 2.100 điểm

Chuyên gia Chứng khoán Rồng Việt cho rằng tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp vẫn là nền hỗ trợ chính cho thị trường chứng khoán Việt Nam, trong khi định giá đã phản ánh một phần rủi ro vĩ mô.

Tại Hội thảo Đầu tư 2026 “Đón sóng nâng hạng – Vững bước chu kỳ mới” do CTCP Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) tổ chức sáng 20/6, bà Nguyễn Thị Phương Lam, Giám đốc Phân tích VDSC, đã trình bày chuyên đề về triển vọng thị trường chứng khoán Việt Nam trong bối cảnh vĩ mô nửa cuối năm 2026.

Theo bà Lam, diễn biến giá cổ phiếu cũng như xu hướng của thị trường chứng khoán không chỉ phản ánh kết quả hiện tại, mà là “tổng hòa của các yếu tố tác động từ môi trường vĩ mô, chính sách điều hành cũng như tâm lý của các chủ thể tham gia trên thị trường”.

Từ góc nhìn này, triển vọng thị trường trong nửa cuối năm được đặt trong mối liên hệ giữa nền vĩ mô, tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp, mặt bằng định giá và các chất xúc tác có thể hỗ trợ dòng tiền.

Bà Nguyễn Thị Phương Lam, Giám đốc Phân tích VDSC. (Ảnh: VDSC).

Thị trường đi trong nền vĩ mô còn nhiều sức ép

Theo Giám đốc Phân tích VDSC, kinh tế Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển dịch sang một chu kỳ tăng trưởng mới. Sau giai đoạn 2011–2019 tăng trưởng ổn định quanh mức 6–7% và giai đoạn 2020–2023 bị gián đoạn bởi đại dịch, từ năm 2024 nền kinh tế đã quay lại quỹ đạo phục hồi rõ hơn.

Tuy nhiên, bức tranh nửa cuối năm 2026 vẫn đối mặt nhiều “cơn gió ngược” từ bên ngoài và trong nước. Lạm phát toàn cầu chưa hoàn toàn hạ nhiệt, xung đột địa chính trị kéo dài khiến giá năng lượng và nguyên vật liệu biến động, trong khi chính sách tiền tệ của các nền kinh tế lớn còn thận trọng.

Ở trong nước, doanh nghiệp vẫn chịu áp lực chi phí đầu vào cao, khả năng hấp thụ vốn chưa đồng đều, một số cân đối vĩ mô chịu sức ép, dẫn đến tâm lý đầu tư còn thận trọng.

Theo bà Lam, kết quả điều hành kinh tế vĩ mô trong 5 tháng đầu năm có thể tóm gọn bằng cụm từ “tăng trưởng dưới áp lực vĩ mô”. Trong bối cảnh đó, thị trường chứng khoán vẫn có nền hỗ trợ từ lợi nhuận doanh nghiệp, nhưng mức độ bền vững của xu hướng sẽ phụ thuộc vào khả năng cân bằng giữa tăng trưởng và ổn định vĩ mô.

EPS toàn thị trường có thể tăng 17–23%

Về triển vọng thị trường chứng khoán, bà Lam cho rằng tổng lợi suất kỳ vọng của cổ phiếu được đóng góp bởi ba yếu tố chính: tỷ suất cổ tức, tăng trưởng EPS và thay đổi hệ số định giá P/E.

Trong đó, tăng trưởng lợi nhuận vẫn là nền tảng hỗ trợ chính. VDSC ước tính EPS toàn thị trường năm 2026 có thể tăng 17–23% so với cùng kỳ.

Nhóm ngân hàng tiếp tục đóng vai trò dẫn dắt nhờ tăng trưởng tín dụng hai chữ số, dù biên lãi thuần (NIM) còn chịu áp lực trong môi trường chính sách hỗ trợ tăng trưởng. Bên cạnh đó, nhóm bất động sản dân cư, đặc biệt các cổ phiếu thuộc hệ sinh thái Vingroup, có thể đóng góp đáng kể nhờ nền lợi nhuận thấp của cùng kỳ, tiến độ triển khai các đại dự án mới và kết quả bán hàng tích cực.

Ngoài hai nhóm lớn trên, một số chủ đề ngành khác cũng được VDSC nhắc đến trong bức tranh lợi nhuận và cơ hội thị trường, gồm thép, cảng biển – logistics, bán lẻ, điện, cao su và phân bón. Tuy vậy, triển vọng giữa các nhóm ngành được nhìn nhận sẽ tiếp tục phân hóa theo nền lợi nhuận, khả năng duy trì biên lợi nhuận và mức độ nhạy cảm với các biến số vĩ mô.

Dự báo tăng trưởng lợi nhuận của một số nhóm ngành.

Định giá đã chiết khấu rủi ro, VN-Index có cơ sở quanh 2.100 điểm

Ở khía cạnh định giá, bà Lam cho rằng thị trường Việt Nam đã phản ánh phần nào các rủi ro vĩ mô. Mặt bằng P/E chịu áp lực bởi lãi suất tiền gửi, lợi suất trái phiếu, tỷ giá USD/VND, rủi ro dầu và lạm phát, cũng như phần bù rủi ro toàn cầu.

Theo dữ liệu Bloomberg do VDSC tổng hợp, P/E VN-Index sau khi loại trừ ảnh hưởng nhóm VIC đã giảm khoảng 20% từ đầu năm, từ 14,6 lần xuống 11,4 lần tính đến ngày 29/5/2026.

Trong kịch bản P/E vẫn chịu áp lực nhưng lợi nhuận doanh nghiệp tiếp tục là động lực dẫn dắt, bà Lam cho rằng VN-Index có cơ sở kết thúc chu kỳ dự báo quanh mốc 2.100 điểm.

Một số chất xúc tác có thể hỗ trợ mặt bằng định giá gồm việc rủi ro địa chính trị hạ nhiệt, đặc biệt tại khu vực eo biển Hormuz, qua đó giảm áp lực lên giá dầu, lạm phát và chính sách tiền tệ toàn cầu. Bên cạnh đó, kỳ vọng nâng hạng thị trường cũng được xem là yếu tố có thể hỗ trợ dòng vốn ngoại và cải thiện mặt bằng định giá trong trung hạn.

Theo VDSC, việc Việt Nam được FTSE Russell nâng hạng lên nhóm thị trường mới nổi thứ cấp, nếu diễn ra, có thể thu hút thêm dòng vốn ngoại, đặc biệt từ các quỹ đầu tư thụ động. Tuy nhiên, câu chuyện nâng hạng cần được đặt cùng với triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp và cải cách hạ tầng thị trường, thay vì chỉ nhìn như một yếu tố tâm lý ngắn hạn.

 

Ưu tiên doanh nghiệp có dòng tiền thật, thận trọng với đòn bẩy cao

Từ bối cảnh định giá đã chiết khấu đáng kể các rủi ro bên ngoài trong khi tăng trưởng lợi nhuận vẫn còn nền hỗ trợ, bà Lam cho rằng điều kiện thị trường hiện tại phù hợp để tích lũy đối với nhà đầu tư dài hạn.

Về chiến lược lựa chọn cơ hội đầu tư, VDSC ưu tiên các doanh nghiệp có khả năng điều chỉnh giá bán đầu ra, qua đó bảo vệ biên lợi nhuận trong môi trường chi phí biến động. Bên cạnh đó là các doanh nghiệp có bảng cân đối khỏe, nợ vay thấp và dòng tiền thực, đủ lớn để chống chịu các giai đoạn lãi suất và tỷ giá biến động.

 

Một số chủ đề lớn được nhắc đến gồm đầu tư công, hạ tầng, logistics và khu công nghiệp. Đây là các nhóm có thể hưởng lợi từ quá trình thúc đẩy giải ngân vốn đầu tư công, hoàn thiện hạ tầng và dịch chuyển chuỗi cung ứng.

Trong nhóm tài chính, ngân hàng chất lượng cao vẫn là một chủ đề đáng chú ý nhờ khả năng kiểm soát chất lượng tài sản, đa dạng hóa thu nhập và duy trì tăng trưởng tín dụng bền vững. Với nhóm chứng khoán, cơ hội có thể đến từ thanh khoản thị trường và câu chuyện nâng hạng/cải cách thị trường, nhưng mức độ hưởng lợi sẽ phân hóa theo nền tảng dịch vụ và năng lực cạnh tranh của từng công ty.

Ở chiều ngược lại, VDSC khuyến nghị nhà đầu tư thận trọng với các doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính cao, nhóm kinh doanh hàng hóa không thiết yếu có độ nhạy cao về giá, hoặc doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu/dầu nhập khẩu nhưng khó chuyển chi phí sang giá bán.

Ngoài ra, trong bối cảnh bức tranh vĩ mô chưa hoàn toàn sáng tỏ, nhà đầu tư cũng cần thận trọng với nhóm cổ phiếu vốn hóa vừa và nhỏ tăng chủ yếu do các câu chuyện đầu cơ ngắn hạn thay vì nền tảng lợi nhuận.

CÙNG CHUYÊN MỤC